ý tứ
Định nghĩa
Danh từ:
- Nội dung, ý nghĩa sâu xa: "ý tứ" chỉ cái nghĩa lý, nội dung ẩn chứa bên trong của một câu nói, một hành động hay một tác phẩm.
- Sự thận trọng, kín đáo trong lời nói và hành vi: "ý tứ" thể hiện sự tế nhị, biết suy nghĩ trước khi nói hoặc làm, tránh gây hiểu lầm hoặc mất lòng người khác.
Tính từ:
- Có ý tứ, thận trọng, tế nhị: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi thể hiện sự suy nghĩ chín chắn, kín đáo, biết giữ gìn trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bài thơ có ý tứ sâu xa. (Bài thơ chứa đựng nội dung và ý nghĩa ẩn dụ phức tạp.)
- Cần phải có ý tứ khi nói chuyện với người lớn. (Cần sự thận trọng và tế nhị trong lời nói khi giao tiếp với người lớn tuổi.)
Tính từ:
- Anh ấy là người rất ý tứ, không bao giờ nói năng bừa bãi. (Anh ấy là người thận trọng, biết suy nghĩ trước khi phát ngôn.)
- Cô ấy có cách cư xử ý tứ, ai cũng quý mến. (Cách ứng xử của cô ấy tế nhị, kín đáo, khiến mọi người đều yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn nói có ý tứ": nói năng thận trọng, tránh gây tổn thương.
- Trong cuộc họp, ông ấy luôn ăn nói có ý tứ để không làm mất lòng đồng nghiệp. (Ông ấy luôn cân nhắc lời nói để duy trì sự hòa khí.)
"hành động có ý tứ": hành động kín đáo, tế nhị.
- Cô ấy hành động có ý tứ, không làm phiền người khác. (Cô ấy thể hiện sự tinh tế trong cách cư xử.)
Biến thể và từ gần giống
Ý nhị (tính từ): tế nhị, kín đáo — gần nghĩa với "ý tứ".
- Lời khen ý nhị của anh ấy khiến cô ấy vui lòng. (Lời khen tế nhị, khéo léo.)
Vô ý tứ (tính từ): thiếu thận trọng, vô duyên — trái nghĩa với "ý tứ".
- Cách nói chuyện vô ý tứ của anh ta làm mọi người khó chịu. (Anh ta nói năng không suy nghĩ, gây phản cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi làm.
- Tế nhị: khéo léo, nhạy cảm trong giao tiếp.
- Kín đáo: không bộc lộ quá nhiều, giữ gìn.
Thành ngữ liên quan
- Có ý tứ: biết suy nghĩ, thận trọng.
- Làm gì cũng phải có ý tứ, đừng để người khác hiểu lầm. (Cần suy nghĩ kỹ càng, tránh gây hiểu nhầm.)