ý tứ

ý tứ

Người ấy ăn nói rất có ý tứ trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nội dung, ý nghĩa sâu xa: "ý tứ" chỉ cái nghĩa lý, nội dung ẩn chứa bên trong của một câu nói, một hành động hay một tác phẩm.
    • Sự thận trọng, kín đáo trong lời nói hành vi: "ý tứ" thể hiện sự tế nhị, biết suy nghĩ trước khi nói hoặc làm, tránh gây hiểu lầm hoặc mất lòng người khác.
  2. Tính từ:

    • ý tứ, thận trọng, tế nhị: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi thể hiện sự suy nghĩ chín chắn, kín đáo, biết giữ gìn trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bài thơ ý tứ sâu xa. (Bài thơ chứa đựng nội dung ý nghĩa ẩn dụ phức tạp.)
    • Cần phải ý tứ khi nói chuyện với người lớn. (Cần sự thận trọng tế nhị trong lời nói khi giao tiếp với người lớn tuổi.)
  • Tính từ:

    • Anh ấy người rất ý tứ, không bao giờ nói năng bừa bãi. (Anh ấy người thận trọng, biết suy nghĩ trước khi phát ngôn.)
    • ấy cách cư xử ý tứ, ai cũng quý mến. (Cách ứng xử của ấy tế nhị, kín đáo, khiến mọi người đều yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn nói ý tứ": nói năng thận trọng, tránh gây tổn thương.

    • Trong cuộc họp, ông ấy luôn ăn nói ý tứ để không làm mất lòng đồng nghiệp. (Ông ấy luôn cân nhắc lời nói để duy trì sự hòa khí.)
  • "hành động ý tứ": hành động kín đáo, tế nhị.

    • ấy hành động ý tứ, không làm phiền người khác. ( ấy thể hiện sự tinh tế trong cách cư xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ý nhị (tính từ): tế nhị, kín đáogần nghĩa vớitứ".

    • Lời khen ý nhị của anh ấy khiến ấy vui lòng. (Lời khen tế nhị, khéo léo.)
  • Vô ý tứ (tính từ): thiếu thận trọng, vô duyêntrái nghĩa vớitứ".

    • Cách nói chuyện vô ý tứ của anh ta làm mọi người khó chịu. (Anh ta nói năng không suy nghĩ, gây phản cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi làm.
  • Tế nhị: khéo léo, nhạy cảm trong giao tiếp.
  • Kín đáo: không bộc lộ quá nhiều, giữ gìn.
Thành ngữ liên quan
  • ý tứ: biết suy nghĩ, thận trọng.
    • Làm cũng phải ý tứ, đừng để người khác hiểu lầm. (Cần suy nghĩ kỹ càng, tránh gây hiểu nhầm.)